越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trải rộng” (1)
trải rộng
英语
动to spread, to stretch out
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
相关词“trải rộng” (0)
未找到相关词。
短语“trải rộng” (1)
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
